| NHH | Học Viện Ngân Hàng | 23 ngành | Xem chi tiết |
| TMU | Trường Đại Học Thương Mại | 33 ngành | Xem chi tiết |
| SPS | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | 1 ngành | Xem chi tiết |
| GHA | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | 1 ngành | Xem chi tiết |
| HPN | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DKK | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | 18 ngành | Xem chi tiết |
| DCT | Trường Đại Học Công Thương TPHCM | 2 ngành | Xem chi tiết |
| HHK | Học Viện Hàng không Việt Nam | 28 ngành | Xem chi tiết |
| PKA | Đại Học Phenikaa | 12 ngành | Xem chi tiết |
| HQT | Học Viện Ngoại Giao | 11 ngành | Xem chi tiết |
| TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DTL | Trường Đại Học Thăng Long | 4 ngành | Xem chi tiết |
| TLA | Trường Đại Học Thủy Lợi | 1 ngành | Xem chi tiết |
| HVN | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | 1 ngành | Xem chi tiết |
| QHX | Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội | 29 ngành | Xem chi tiết |
| QHE | Trường Đại Học Kinh Tế - ĐHQG Hà Nội | 8 ngành | Xem chi tiết |
| TCT | Đại Học Cần Thơ | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DKS | Trường Đại học Kiểm Sát | 8 ngành | Xem chi tiết |
| SGD | Trường Đại Học Sài Gòn | 21 ngành | Xem chi tiết |
| QHS | Trường Đại Học Giáo Dục - ĐHQG Hà Nội | 1 ngành | Xem chi tiết |
| VHS | Trường Đại Học Văn Hóa TPHCM | 2 ngành | Xem chi tiết |
| SPK | Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DMS | Trường Đại Học Tài Chính Marketing | 22 ngành | Xem chi tiết |
| GSA | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở 2) | 1 ngành | Xem chi tiết |
| THP | Trường Đại Học Hải Phòng | 3 ngành | Xem chi tiết |
| HCP | Học Viện Chính Sách và Phát Triển | 2 ngành | Xem chi tiết |
| MHN | Trường Đại Học Mở Hà Nội | 2 ngành | Xem chi tiết |
| LDA | Trường Đại Học Công Đoàn | 12 ngành | Xem chi tiết |
| HHA | Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam | 16 ngành | Xem chi tiết |
| SPD | Trường Đại Học Đồng Tháp | 1 ngành | Xem chi tiết |
| TTN | Trường Đại Học Tây Nguyên | 8 ngành | Xem chi tiết |
| DQN | Trường Đại Học Quy Nhơn | 1 ngành | Xem chi tiết |
| HLU | Trường Đại Học Hạ Long | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DKT | Trường Đại Học Hải Dương | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DQB | Trường Đại Học Quảng Bình | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DMT | Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội | 1 ngành | Xem chi tiết |
| NHS | Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM | 7 ngành | Xem chi tiết |
| DLX | Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội | 6 ngành | Xem chi tiết |
| DLS | Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DPY | Trường Đại Học Phú Yên | 1 ngành | Xem chi tiết |
| KCC | Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | 2 ngành | Xem chi tiết |
| QHQ | Trường Quốc Tế - ĐHQG Hà Nội | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DVT | Đại Học Trà Vinh | 1 ngành | Xem chi tiết |
| SKH | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | 2 ngành | Xem chi tiết |
| MBS | Trường Đại Học Mở TPHCM | 8 ngành | Xem chi tiết |
| FBU | Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | 1 ngành | Xem chi tiết |
| MDA | Trường Đại Học Mỏ Địa Chất | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DDL | Trường Đại Học Điện Lực | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DPD | Trường Đại Học Phương Đông | 7 ngành | Xem chi tiết |
| VLU | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | 13 ngành | Xem chi tiết |
| DQK | Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | 7 ngành | Xem chi tiết |
| UKH | Trường Đại học Khánh Hòa | 7 ngành | Xem chi tiết |
| DHI | Khoa Quốc tế - Đại học Huế | 5 ngành | Xem chi tiết |
| CMC | Trường Đại Học CMC | 18 ngành | Xem chi tiết |
| NTT | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DHK | Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | 21 ngành | Xem chi tiết |
| DTC | Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên | 24 ngành | Xem chi tiết |
| DDT | Đại Học Duy Tân | 4 ngành | Xem chi tiết |
| HIU | Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | 22 ngành | Xem chi tiết |
| DCL | Trường Đại Học Cửu Long | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DVL | Trường Đại Học Văn Lang | 6 ngành | Xem chi tiết |
| DDN | Trường Đại Học Đại Nam | 47 ngành | Xem chi tiết |
| DAD | Trường Đại Học Đông Á | 19 ngành | Xem chi tiết |
| KSV | Đại học Kinh Tế TPHCM - Phân hiệu Vĩnh Long | 12 ngành | Xem chi tiết |
| QHD | Trường Quản Trị và Kinh Doanh - ĐHQG Hà Nội | 6 ngành | Xem chi tiết |
| TLS | Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2) | 1 ngành | Xem chi tiết |
| SDU | Trường Đại học Sao Đỏ | 1 ngành | Xem chi tiết |
| NLN | Phân hiệu Đại học Nông Lâm TPHCM tại Ninh Thuận | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DYD | Trường Đại Học Yersin Đà Lạt | 1 ngành | Xem chi tiết |
| TDD | Trường Đại học Thành Đô | 9 ngành | Xem chi tiết |
| DBD | Trường Đại Học Bình Dương | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DTV | Trường Đại Học Lương Thế Vinh | 11 ngành | Xem chi tiết |
| DKB | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DNT | Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM | 5 ngành | Xem chi tiết |
| CEA | Trường Đại học Nghệ An | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DVH | Trường Đại Học Văn Hiến | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DQT | Trường Đại Học Quang Trung | 1 ngành | Xem chi tiết |
| HSU | Trường Đại Học Hoa Sen | 15 ngành | Xem chi tiết |
| DVP | Trường Đại Học Trưng Vương | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DCD | Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | 16 ngành | Xem chi tiết |
| EIU | Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DDV | Viện nghiên cứu và đào tạo Việt Anh - Đại học Đà Nẵng | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DTZ | Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | 4 ngành | Xem chi tiết |
| HDT | Trường Đại Học Hồng Đức | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DTQ | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | 1 ngành | Xem chi tiết |
| SIU | Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DCQ | Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DPX | Trường Đại Học Phú Xuân | 3 ngành | Xem chi tiết |
| HPU | Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DDM | Trường Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | 12 ngành | Xem chi tiết |
| DSG | Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | 18 ngành | Xem chi tiết |
| TTB | Trường Đại Học Tây Bắc | 2 ngành | Xem chi tiết |
| TDL | Trường Đại Học Đà Lạt | 5 ngành | Xem chi tiết |
| DTP | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | 1 ngành | Xem chi tiết |
| TQU | Trường Đại học Tân Trào | 4 ngành | Xem chi tiết |
| TKG | Trường Đại học Kiên Giang | 14 ngành | Xem chi tiết |
| VKU | Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt Hàn - Đại học Đà Nẵng | 9 ngành | Xem chi tiết |