Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D09 | 15 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D09 | 17 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Chương trình đào tạo đặc biệt) | D09 | 20 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Nhật | D09 | 15 | |||
| 5 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D09 | 15 | |||
| 6 | Truyền thông đa phương tiện | D09 | 16.5 | |||
| 7 | Marketing số | D09 | 15 | |||
| 8 | Quan hệ công chúng | D09 | 15 | |||
| 9 | Công nghệ thông tin | D09 | 15 | |||
| 10 | Công nghệ thông tin Việt - Nhật | D09 | 15 | |||
| 11 | Trí tuệ nhân tạo | D09 | 15 | |||
| 12 | Hệ thống thông tin quản lý | D09 | 15 | |||
| 13 | Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | D09 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D09 | 18 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D09 | 20 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Chương trình đào tạo đặc biệt) | D09 | 22.67 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Nhật | D09 | 18 | |||
| 5 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D09 | 18 | |||
| 6 | Truyền thông đa phương tiện | D09 | 19.5 | |||
| 7 | Marketing số | D09 | 18 | |||
| 8 | Quan hệ công chúng | D09 | 18 | |||
| 9 | Công nghệ thông tin | D09 | 18 | |||
| 10 | Công nghệ thông tin Việt - Nhật | D09 | 18 | |||
| 11 | Trí tuệ nhân tạo | D09 | 18 | |||
| 12 | Hệ thống thông tin quản lý | D09 | 18 | |||
| 13 | Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | D09 | 18 | |||
| 14 | Ngôn ngữ Nhật | D09 | ||||
| 15 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D09 | ||||