Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế đồ họa | D09 | 15 | 15 | 15 | |
| 2 | Thiết kế thời trang | D09 | 15 | 15 | 16 | |
| 3 | Nghệ thuật số | D09 | 15 | 15 | 15 | |
| 4 | Tâm lý học | D09 | 15 | 17 | 15 | |
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | D09 | 15 | 17 | ||
| 6 | Quan hệ công chúng | D09 | 15 | 17 | 15 | |
| 7 | Luật | D09 | 15 | 16 | ||
| 8 | Luật kinh tế | D09 | 15 | 17 | 15 | |
| 9 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D09 | 15 | 16 | 15 | |
| 10 | Thiết kế nội thất | D09 | 15 | 15 | 15 | |
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 15 | 16 | 15 | |
| 12 | Quản trị khách sạn | D09 | 15 | 16 | 15 | |
| 13 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D09 | 15 | 17 | 15 | |
| 14 | Luật quốc tế | D09 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế đồ họa | D09 | 18 | 6 | 6 | |
| 2 | Thiết kế thời trang | D09 | 18 | 6 | 6 | |
| 3 | Nghệ thuật số | D09 | 18 | 6 | 6 | |
| 4 | Tâm lý học | D09 | 18 | 6 | 6 | |
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | D09 | 18 | 6 | ||
| 6 | Quan hệ công chúng | D09 | 18 | 6 | 6 | |
| 7 | Luật | D09 | 18 | 6 | ||
| 8 | Luật kinh tế | D09 | 18 | 6 | 6 | |
| 9 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D09 | 18 | 6 | 6 | |
| 10 | Thiết kế nội thất | D09 | 18 | 6 | 6 | |
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 18 | 6 | 6 | |
| 12 | Quản trị khách sạn | D09 | 18 | 6 | 6 | |
| 13 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D09 | 18 | 6 | 6 | |
| 14 | Luật quốc tế | D09 | ||||