Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D09 | 23.54 | |||
| 2 | Kinh tế lao động | D09 | 17 | |||
| 3 | Kinh tế số | D09 | 21.53 | |||
| 4 | Quản trị nhân lực | D09 | 23.42 | |||
| 5 | Quản trị nhân lực số | D09 | 21.34 | |||
| 6 | Quản trị nhân lực và văn phòng | D09 | 22.77 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D09 | 24.91 | |||
| 2 | Kinh tế lao động | D09 | 19.34 | |||
| 3 | Kinh tế số | D09 | 23.4 | |||
| 4 | Quản trị nhân lực | D09 | 24.82 | |||
| 5 | Quản trị nhân lực số | D09 | 23.26 | |||
| 6 | Quản trị nhân lực và văn phòng | D09 | 24.33 | |||