Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D09 | 24.37 | 24.48 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Anh (CTCLC) | D09 | 23.4 | 23 | ||
| 3 | Ngôn ngữ Anh - CS Hậu Giang | D09 | 21.6 | 23 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D09 | 24.37 | 24.48 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Anh (CTCLC) | D09 | 23.4 | 23 | ||
| 3 | Ngôn ngữ Anh - CS Hậu Giang | D09 | 21.6 | 23 | ||