Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản Trị Kinh Doanh | D09 | 18 | |||
| 2 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | D09 | 18 | |||
| 3 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | D09 | 18 | |||
| 4 | Kinh Doanh Thương Mại* | D09 | 18 | |||
| 5 | Quản Trị Nhân Lực | D09 | 18 | |||
| 6 | Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D09 | 18 | 19 | ||
| 7 | Kinh Tế Số | D09 | 18 | |||
| 8 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | D09 | 18 | |||
| 9 | Thương Mại Điện Tử | D09 | 18 | |||
| 10 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | D09 | 19 | |||
| 11 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | D09 | 18 | |||
| 12 | Công Nghệ Tài Chính | D09 | 18 | |||
| 13 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | D09 | 18 | |||
| 14 | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D09 | 19 | 22 | 23 | |
| 15 | Ngôn Ngữ Anh | D09 | 18.5 | 19 | 21 | |
| 16 | Ngôn Ngữ Pháp | D09 | 18 | 17 | ||
| 17 | Ngôn Ngữ Nhật | D09 | 18 | 17 | ||
| 18 | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D09 | 18.5 | 19 | 22 | |
| 19 | Đông Phương Học | D09 | 18 | |||
| 20 | Việt Nam Học* | D09 | 18 | |||
| 21 | Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch) | D09 | 18 | 19 | ||
| 22 | Quản Trị Khách Sạn | D09 | 18 | 19 | ||
| 23 | Kinh Doanh Du Lịch Số | D09 | 18 | 19 | ||
| 24 | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D09 | 18 | |||
| 25 | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | D09 | 18 | |||
| 26 | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D09 | 19 | |||
| 27 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D09 | 19 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản Trị Kinh Doanh | D09 | 22 | |||
| 2 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | D09 | 22 | |||
| 3 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | D09 | 22 | |||
| 4 | Kinh Doanh Thương Mại* | D09 | 22 | |||
| 5 | Quản Trị Nhân Lực | D09 | 22 | |||
| 6 | Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D09 | 22 | 2333 | ||
| 7 | Kinh Tế Số | D09 | 22 | |||
| 8 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | D09 | 22 | |||
| 9 | Thương Mại Điện Tử | D09 | 22 | |||
| 10 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | D09 | 22.86 | |||
| 11 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | D09 | 22 | |||
| 12 | Công Nghệ Tài Chính | D09 | 22 | |||
| 13 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | D09 | 22 | |||
| 14 | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D09 | 22.86 | 24.9 | 25.5 | |
| 15 | Ngôn Ngữ Anh | D09 | 22.43 | 23.33 | 24 | |
| 16 | Ngôn Ngữ Pháp | D09 | 22 | 21.79 | ||
| 17 | Ngôn Ngữ Nhật | D09 | 22 | 21.79 | ||
| 18 | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | D09 | 22.43 | 23.33 | 24 | |
| 19 | Đông Phương Học | D09 | 22 | |||
| 20 | Việt Nam Học* | D09 | 22 | |||
| 21 | Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch) | D09 | 22 | 23.33 | ||
| 22 | Quản Trị Khách Sạn | D09 | 22 | 23.33 | ||
| 23 | Kinh Doanh Du Lịch Số | D09 | 22 | 23.33 | ||
| 24 | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D09 | 22 | |||
| 25 | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | D09 | 22 | |||
| 26 | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D09 | 23.33 | |||
| 27 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D09 | 23.33 | |||