Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Báo chí | D09 | ||||
| 2 | Chính trị học | D09 | ||||
| 3 | Công tác xã hội | D09 | ||||
| 4 | Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng (ngành Lý luận, lịch sử và phê bình điện ảnh, truyền hình) (dự kiến) | D09 | ||||
| 5 | Đông Nam Á học | D09 | ||||
| 6 | Đông phương học | D09 | ||||
| 7 | Hán Nôm | D09 | ||||
| 8 | Hàn Quốc học | D09 | ||||
| 9 | Khoa học quản lý | D09 | ||||
| 10 | Lịch sử | D09 | ||||
| 11 | Lưu trữ học | D09 | ||||
| 12 | Ngôn ngữ học | D09 | ||||
| 13 | Nhân học | D09 | ||||
| 14 | Nhật Bản học | D09 | ||||
| 15 | Quan hệ công chúng | D09 | ||||
| 16 | Quản lý thông tin | D09 | ||||
| 17 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | ||||
| 18 | Quản trị khách sạn | D09 | ||||
| 19 | Quản trị văn phòng | D09 | ||||
| 20 | Quốc tế học | D09 | ||||
| 21 | Tâm lý học | D09 | ||||
| 22 | Thông tin - Thư viện | D09 | ||||
| 23 | Tôn giáo học | D09 | ||||
| 24 | Triết học | D09 | ||||
| 25 | Văn hóa học | D09 | ||||
| 26 | Văn học | D09 | ||||
| 27 | Việt Nam học | D09 | ||||
| 28 | Xã hội học | D09 | ||||
| 29 | Truyền thông đa phương tiện (dự kiến) | D09 | ||||