Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Báo chí | D09 | 25.2 | 26.07 | 25.5 | |
| 2 | Chính trị học | D09 | 26.86 | 27.98 | 26.25 | |
| 3 | Công tác xã hội | D09 | 26.99 | 27.94 | 23.75 | |
| 4 | Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng (ngành Lý luận, lịch sử và phê bình điện ảnh, truyền hình) (dự kiến) | D09 | 27.3 | 25.29 | 24.75 | |
| 5 | Đông Nam Á học | D09 | 23.25 | 25.99 | 25.55 | |
| 6 | Đông phương học | D09 | 25 | 25.05 | 24.15 | |
| 7 | Hán Nôm | D09 | 25.76 | 28.58 | 27 | |
| 8 | Hàn Quốc học | D09 | 24.83 | 25.01 | 24.25 | |
| 9 | Khoa học quản lý | D09 | 24.68 | 24.49 | 22 | |
| 10 | Lịch sử | D09 | 27.3 | 27.94 | 26.4 | |
| 11 | Lưu trữ học | D09 | 26.04 | 27.43 | 22 | |
| 12 | Ngôn ngữ học | D09 | 26.75 | 25.75 | 25.5 | |
| 13 | Nhân học | D09 | 25.8 | 26.45 | 28.78 | |
| 14 | Nhật Bản học | D09 | 21.75 | 25.36 | 24.5 | |
| 15 | Quan hệ công chúng | D09 | 25.95 | 25.61 | 25.5 | |
| 16 | Quản lý thông tin | D09 | 24.99 | 25.71 | 25 | |
| 17 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 24.87 | 25.73 | 25.25 | |
| 18 | Quản trị khách sạn | D09 | 24.49 | 25.33 | 25.4 | |
| 19 | Quản trị văn phòng | D09 | 25.43 | 26.47 | 27 | |
| 20 | Quốc tế học | D09 | 23.5 | 26.23 | 23 | |
| 21 | Tâm lý học | D09 | 26 | 24.49 | 23.5 | |
| 22 | Thông tin - Thư viện | D09 | 25.41 | 25.02 | 22.5 | |
| 23 | Tôn giáo học | D09 | 25 | 28.31 | 26.8 | |
| 24 | Triết học | D09 | 25.89 | 27.75 | 26 | |
| 25 | Văn hóa học | D09 | 27.22 | 28.25 | 26.5 | |
| 26 | Văn học | D09 | 27.5 | 29.05 | 28.25 | |
| 27 | Việt Nam học | D09 | 26.62 | 27.9 | 26.3 | |
| 28 | Xã hội học | D09 | 27 | 25.77 | ||
| 29 | Truyền thông đa phương tiện | D09 | ||||