Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | D09 | 24.4 | 23.4 | 22.3 | |
| 2 | Quản trị kinh doanh | D09 | 18.75 | 22.8 | 22.8 | |
| 3 | Quản trị kinh doanh (chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | D09 | 22.55 | |||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | D09 | 18.75 | 23.61 | 23.2 | |
| 5 | Kế toán | D09 | 18.2 | 23.6 | 23.15 | |
| 6 | Quản trị nhân lực | D09 | 18.6 | 23.19 | 22.7 | |
| 7 | Quan hệ lao động | D09 | 20.43 | 19.95 | 17.1 | |
| 8 | Kinh tế số | D09 | ||||
| 9 | Kinh doanh quốc tế | D09 | ||||
| 10 | Công nghệ tài chính | D09 | ||||
| 11 | Kiểm toán | D09 | ||||
| 12 | Quản lý dự án | D09 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | D09 | 26.9 | 25.07 | 25.7 | |
| 2 | Quản trị kinh doanh (chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | D09 | 25.29 | |||
| 3 | Quan hệ lao động | D09 | 23.7 | |||
| 4 | Kinh tế số | D09 | ||||
| 5 | Kinh doanh quốc tế | D09 | ||||
| 6 | Công nghệ tài chính | D09 | ||||
| 7 | Kiểm toán | D09 | ||||
| 8 | Quản lý dự án | D09 | ||||