Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ giáo dục (mới tuyển năm 2026) | D09 | 20.5 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D09 | 25.5 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Anh chương trình tiên tiến | D09 | 22.15 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Anh | D09 | 21.5 | |||
| 5 | Kinh tế chương trình tiên tiến | D09 | 17 | 15 | ||
| 6 | Quản trị kinh doanh chương trình tiên tiến | D09 | 18.5 | 16 | ||
| 7 | Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Flinders | D09 | 15.75 | |||
| 8 | Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Southern Queensland | D09 | 15.75 | |||
| 9 | Quản trị kinh doanh - CTLK ĐH South Wales | D09 | 15.75 | |||
| 10 | Marketing chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | D09 | 21.5 | |||
| 11 | Kinh doanh quốc tế chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | D09 | 21.25 | |||
| 12 | Tài chính - Ngân hàng chương trình tiên tiến | D09 | 17.75 | 15 | ||
| 13 | Tài chính ngân hàng – CTLK ĐH Flinders | D09 | 15.75 | 15 | ||
| 14 | Kế toán chương trình tiên tiến | D09 | 16.75 | |||
| 15 | Kiểm toán chương trình tiên tiến | D09 | 17.7 | |||
| 16 | Quản trị nhân lực chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | D09 | 19.7 | |||
| 17 | Du lịch | D09 | 24 | 21.75 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ giáo dục (mới tuyển năm 2026) | D09 | 20.5 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D09 | 25.5 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Anh chương trình tiên tiến | D09 | 22.15 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Anh | D09 | 21.5 | |||
| 5 | Kinh tế chương trình tiên tiến | D09 | 17 | |||
| 6 | Quản trị kinh doanh chương trình tiên tiến | D09 | 18.5 | |||
| 7 | Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Flinders | D09 | 15.75 | |||
| 8 | Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Southern Queensland | D09 | 15.75 | |||
| 9 | Quản trị kinh doanh - CTLK ĐH South Wales | D09 | 15.75 | |||
| 10 | Marketing chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | D09 | 21.5 | |||
| 11 | Kinh doanh quốc tế chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | D09 | 21.25 | |||
| 12 | Tài chính - Ngân hàng chương trình tiên tiến | D09 | 17.75 | |||
| 13 | Tài chính ngân hàng – CTLK ĐH Flinders | D09 | 15.75 | |||
| 14 | Kế toán chương trình tiên tiến | D09 | 16.75 | |||
| 15 | Kiểm toán chương trình tiên tiến | D09 | 17.7 | |||
| 16 | Quản trị nhân lực chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | D09 | 19.7 | |||
| 17 | Du lịch | D09 | 24 | |||