Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Tiếng Anh | D09 | 26.2 | 24.15 | ||
| 2 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D09 | 25.91 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Anh | D09 | 18.55 | 19.5 | 15 | |
| 4 | Ngôn ngữ học | D09 | 22.06 | 22 | 16 | |
| 5 | Văn học | D09 | 22.6 | 23.7 | 20 | |
| 6 | Văn hóa học | D09 | 22 | 20.1 | 15 | |
| 7 | Việt Nam học | D09 | 20.8 | 20 | ||
| 8 | Quản trị kinh doanh | D09 | 18.15 | 16.2 | 15 | |
| 9 | Truyền thông đa phương tiện | D09 | ||||
| 10 | Marketing | D09 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Tiếng Anh | D09 | 28.2 | 27 | ||
| 2 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D09 | 27.91 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Anh | D09 | 20.55 | 20 | 19 | |
| 4 | Ngôn ngữ học | D09 | 24.06 | 23 | 18 | |
| 5 | Văn học | D09 | 24.6 | 24.6 | 20.57 | |
| 6 | Văn hóa học | D09 | 24 | 21.5 | 18 | |
| 7 | Việt Nam học | D09 | 22.8 | 22 | ||
| 8 | Quản trị kinh doanh | D09 | 20.15 | 18.1 | 18 | |
| 9 | Truyền thông đa phương tiện | D09 | ||||
| 10 | Marketing | D09 | ||||