Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | D09 | 21.4 | 18 | 18.5 | |
| 2 | Quản trị kinh doanh | D09 | 21.7 | 17 | 15 | |
| 3 | Tài chính – Ngân hàng | D09 | 22.5 | 20.25 | 15 | |
| 4 | Kế toán | D09 | 20.3 | 17.75 | 15 | |
| 5 | Kiểm toán | D09 | 24.88 | 18.75 | 15 | |
| 6 | Logistics và QL chuỗi cung ứng | D09 | 23.6 | 21 | 21 | |
| 7 | Kinh tế số (dự kiến) | D09 | ||||
| 8 | Kế toán (Định hướng ACCA) | D09 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | D09 | 24.72 | 20 | 24.5 | |
| 2 | Quản trị kinh doanh | D09 | 24.84 | 20 | 23 | |
| 3 | Tài chính – Ngân hàng | D09 | 25.16 | 23 | 24 | |
| 4 | Kế toán | D09 | 23.97 | 19 | 23 | |
| 5 | Logistics và QL chuỗi cung ứng | D09 | 26.06 | 24.5 | 25 | |
| 6 | Kinh tế số (dự kiến) | D09 | ||||
| 7 | Kế toán (Định hướng ACCA) | D09 | ||||
| 8 | Kiểm toán | D09 | 19.5 | 21 | ||