| SPH | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | 1 ngành | Xem chi tiết |
| SPS | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | 2 ngành | Xem chi tiết |
| HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 4 ngành | Xem chi tiết |
| YTB | Trường Đại Học Y Dược Thái Bình | 5 ngành | Xem chi tiết |
| DCN | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | 1 ngành | Xem chi tiết |
| YPB | Trường Đại Học Y Dược Hải Phòng | 7 ngành | Xem chi tiết |
| HYD | Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam | 2 ngành | Xem chi tiết |
| HHK | Học Viện Hàng không Việt Nam | 33 ngành | Xem chi tiết |
| PKA | Đại Học Phenikaa | 27 ngành | Xem chi tiết |
| TLA | Trường Đại Học Thủy Lợi | 2 ngành | Xem chi tiết |
| QHF | Trường Đại Học Ngoại Ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội | 16 ngành | Xem chi tiết |
| QHT | Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | 8 ngành | Xem chi tiết |
| SGD | Trường Đại Học Sài Gòn | 22 ngành | Xem chi tiết |
| QHY | Trường Đại học Y Dược - ĐHQG Hà Nội | 5 ngành | Xem chi tiết |
| DDK | Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | 5 ngành | Xem chi tiết |
| DTY | Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên | 8 ngành | Xem chi tiết |
| SPD | Trường Đại Học Đồng Tháp | 9 ngành | Xem chi tiết |
| DQN | Trường Đại Học Quy Nhơn | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DPY | Trường Đại Học Phú Yên | 1 ngành | Xem chi tiết |
| QHQ | Trường Quốc Tế - ĐHQG Hà Nội | 1 ngành | Xem chi tiết |
| NLS | Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM | 26 ngành | Xem chi tiết |
| SKH | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | 3 ngành | Xem chi tiết |
| MBS | Trường Đại Học Mở TPHCM | 39 ngành | Xem chi tiết |
| VLU | Trường Đại học Công nghệ kỹ thuật Vĩnh Long | 8 ngành | Xem chi tiết |
| DQK | Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | 2 ngành | Xem chi tiết |
| UKH | Trường Đại học Khánh Hòa | 3 ngành | Xem chi tiết |
| CMC | Trường Đại Học CMC | 18 ngành | Xem chi tiết |
| NTT | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DHD | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DTC | Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên | 31 ngành | Xem chi tiết |
| DDT | Đại Học Duy Tân | 8 ngành | Xem chi tiết |
| DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 7 ngành | Xem chi tiết |
| HIU | Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | 15 ngành | Xem chi tiết |
| TTU | Trường Đại học Tân Tạo | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DCL | Trường Đại Học Cửu Long | 1 ngành | Xem chi tiết |
| UKB | Trường Đại Học Kinh Bắc | 3 ngành | Xem chi tiết |
| ETU | Trường Đại Học Hòa Bình | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DDN | Trường Đại Học Đại Nam | 17 ngành | Xem chi tiết |
| QHD | Trường Quản Trị và Kinh Doanh - ĐHQG Hà Nội | 6 ngành | Xem chi tiết |
| VGU | Trường Đại Học Việt Đức | 4 ngành | Xem chi tiết |
| TLS | Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2) | 1 ngành | Xem chi tiết |
| NLN | Phân hiệu Đại học Nông Lâm TPHCM tại Ninh Thuận | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DTD | Trường Đại Học Tây Đô | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DKC | Trường Đại học Công Nghệ TPHCM | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DDU | Trường Đại Học Đông Đô | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DDB | Trường Đại Học Thành Đông | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DTV | Trường Đại Học Lương Thế Vinh | 11 ngành | Xem chi tiết |
| VJU | Trường Đại học Việt Nhật - ĐHQG Hà Nội | 2 ngành | Xem chi tiết |
| BVU | Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | 2 ngành | Xem chi tiết |
| MIT | Trường Đại học Công nghệ Miền Đông | 16 ngành | Xem chi tiết |
| DVH | Trường Đại Học Văn Hiến | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DQT | Trường Đại Học Quang Trung | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DPT | Trường Đại Học Phan Thiết | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DVP | Trường Đại Học Trưng Vương | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DTZ | Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | 6 ngành | Xem chi tiết |
| DTQ | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | 3 ngành | Xem chi tiết |
| HPU | Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng | 2 ngành | Xem chi tiết |
| GDU | Trường Đại Học Gia Định | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DSG | Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | 20 ngành | Xem chi tiết |
| TKG | Trường Đại học Kiên Giang | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DDA | Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á | 1 ngành | Xem chi tiết |
| BMU | Trường Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột | 7 ngành | Xem chi tiết |