Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | D08 | 18.76 | 23.14 | 20.95 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D08 | 22.59 | 24.82 | 23.24 | |
| 3 | Chương trình Công nghệ chăm sóc sắc đẹp và sức khỏe từ dược liệu | D08 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | D08 | 23.72 | 23.55 | 25 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D08 | 27.17 | 27.25 | 28.5 | |
| 3 | Chương trình Công nghệ chăm sóc sắc đẹp và sức khỏe từ dược liệu | D08 | ||||