Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Tài chính -Ngân hàng | D08 | 23.4 | 24.49 | 22.55 | |
| 2 | Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | D08 | 23.66 | 26.86 | 24.2 | |
| 3 | Sư phạm khoa học tự nhiên | D08 | ||||
| 4 | Công nghệ sinh học | D08 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Tài chính -Ngân hàng | D08 | 23.4 | 27.68 | 25.07 | |
| 2 | Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | D08 | 23.66 | 27.78 | 25.94 | |
| 3 | Công nghệ sinh học | D08 | ||||