Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Y khoa | D08 | 27.43 | 26.68 | ||
| 2 | Điều dưỡng | D08 | 27.19 | 17.75 | ||
| 3 | Răng Hàm Mặt | D08 | 23.21 | 26.24 | ||
| 4 | Kỹ thuật Xét nghiệm Y học | D08 | 22.51 | 20.5 | ||
| 5 | Kỹ thuật Hình ảnh Y học | D08 | 22.76 | 19.1 | ||