Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | D08 | 15 | |||
| 2 | Kỹ thuật y sinh | D08 | 15 | |||
| 3 | Y khoa | D08 | 20.5 | 22.5 | ||
| 4 | Y học cổ truyền | D08 | 19 | 21 | ||
| 5 | Dược học | D08 | 19 | 21 | ||
| 6 | Điều dưỡng | D08 | 17 | 19 | ||
| 7 | Hộ sinh | D08 | 17 | 19 | ||
| 8 | Dinh dưỡng | D08 | 15 | 15 | ||
| 9 | Răng - Hàm - Mặt | D08 | 20.5 | 22.5 | ||
| 10 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | D08 | 17 | 19 | ||
| 11 | Kỹ thuật hình ảnh y học | D08 | 17 | |||
| 12 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | D08 | 17 | 19 | ||
| 13 | Y tế công cộng | D08 | 15 | 15 | ||
| 14 | Y học dự phòng(*) | D08 | ||||
| 15 | Kỹ thuật phục hình răng(*) | D08 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | D08 | 18 | |||
| 2 | Kỹ thuật y sinh | D08 | 18 | |||
| 3 | Y khoa | D08 | 22.25 | 24 | ||
| D08 | 22.25 | 24 | ||||
| D08 | 22.25 | 24 | ||||
| D08 | 22.25 | 24 | ||||
| D08 | 22.25 | 24 | ||||
| D08 | 22.25 | 24 | ||||
| 4 | Y học cổ truyền | D08 | 20.5 | 24 | ||
| D08 | 20.5 | 24 | ||||
| D08 | 20.5 | 24 | ||||
| 5 | Dược học | D08 | 20.5 | 24 | ||
| D08 | 20.5 | 24 | ||||
| D08 | 20.5 | 24 | ||||
| D08 | 20.5 | 24 | ||||
| D08 | 20.5 | 24 | ||||
| D08 | 20.5 | 24 | ||||
| 6 | Điều dưỡng | D08 | 18.5 | 19.5 | ||
| D08 | 18.5 | 19.5 | ||||
| D08 | 18.5 | 19.5 | ||||
| D08 | 18.5 | 19.5 | ||||
| D08 | 18.5 | 19.5 | ||||
| D08 | 18.5 | 19.5 | ||||
| 7 | Hộ sinh | D08 | 18.5 | 19.5 | ||
| D08 | 18.5 | 19.5 | ||||
| D08 | 18.5 | 19.5 | ||||
| 8 | Dinh dưỡng | D08 | 18 | 18 | ||
| D08 | 18 | 18 | ||||
| D08 | 18 | 18 | ||||
| 9 | Răng - Hàm - Mặt | D08 | 22.25 | 24 | ||
| D08 | 22.25 | 24 | ||||
| D08 | 22.25 | 24 | ||||
| D08 | 22.25 | 24 | ||||
| D08 | 22.25 | 24 | ||||
| D08 | 22.25 | 24 | ||||
| 10 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | D08 | 18.5 | 19.5 | ||
| D08 | 18.5 | 19.5 | ||||
| D08 | 18.5 | 19.5 | ||||
| 11 | Kỹ thuật hình ảnh y học | D08 | 18.5 | |||
| 12 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | D08 | 18.5 | 19.5 | ||
| D08 | 18.5 | 19.5 | ||||
| D08 | 18.5 | 19.5 | ||||
| 13 | Y tế công cộng | D08 | 18 | 18 | 19.5 | |
| D08 | 18 | 18 | 32.5 | |||
| D08 | 18 | 18 | 19.5 | |||
| D08 | 18 | 18 | 32.5 | |||
| D08 | 18 | 18 | 19.5 | |||
| D08 | 18 | 18 | 32.5 | |||
| 14 | Y học dự phòng(*) | D08 | ||||
| 15 | Kỹ thuật phục hình răng(*) | D08 | ||||