Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Khoa Học Y Sinh | D08 | 17 | |||
| 2 | Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh) | D08 | 20 | 20 | 20 | |
| 3 | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot) | D08 | 21 | 21 | 21 | |
| 4 | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn) | D08 | 21 | 21 | ||
| 5 | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D08 | 19 | 20 | 21 | |
| 6 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D08 | 19 | 20 | 21 | |
| 7 | Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D08 | 19 | 20 | ||
| 8 | Kinh Tế Số | D08 | 18 | 18 | ||
| 9 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | D08 | 18 | 18 | ||
| 10 | Thương Mại Điện Tử | D08 | 18 | 18 | ||
| 11 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | D08 | 18 | 18 | ||
| 12 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | D08 | 18 | 18 | ||
| 13 | Công Nghệ Tài Chính | D08 | 18 | |||
| 14 | Ngôn Ngữ Pháp | D08 | 17 | 17 | 17 | |
| 15 | Quản Lý Bệnh Viện | D08 | 17 | 17 | ||
| 16 | Hộ Sinh | D08 | 17 | |||
| 17 | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | D08 | 20 | 20 | 20 | |
| 18 | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | D08 | 21 | 21 | ||
| 19 | Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | D08 | 20 | 20 | 20 | |
| 20 | Điều Dưỡng | D08 | 17 | 19 | 19 | |
| 21 | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | D08 | 19 | 19 | ||
| 22 | Công Nghệ Sinh Học | D08 | 18 | |||
| 23 | Công Nghệ Mỹ Phẩm* | D08 | ||||
| 24 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | D08 | ||||
| 25 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | D08 | ||||
| 26 | Kinh Doanh Thương Mại* | D08 | ||||
| 27 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | D08 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Khoa Học Y Sinh | D08 | 21.79 | |||
| 2 | Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh) | D08 | 23.85 | 22.5 | 22.5 | |
| 3 | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot) | D08 | 24.38 | 24 | 23.5 | |
| 4 | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn) | D08 | 24.38 | 24 | ||
| 5 | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D08 | 23.33 | 24 | 25 | |
| 6 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D08 | 23.33 | 24 | 25 | |
| 7 | Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | D08 | 2333 | 23 | ||
| 8 | Kinh Tế Số | D08 | 22.81 | 22 | ||
| 9 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | D08 | 22.81 | 22 | ||
| 10 | Thương Mại Điện Tử | D08 | 22.81 | 23 | ||
| 11 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | D08 | 22.81 | 22 | ||
| 12 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | D08 | 22.81 | 22 | ||
| 13 | Công Nghệ Tài Chính | D08 | 22.81 | |||
| 14 | Ngôn Ngữ Pháp | D08 | 21.79 | 21 | 21 | |
| 15 | Quản Lý Bệnh Viện | D08 | 21.79 | 21 | ||
| 16 | Hộ Sinh | D08 | 21.79 | |||
| 17 | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | D08 | 23.85 | 22.5 | 24 | |
| 18 | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | D08 | 24.38 | 24 | ||
| 19 | Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | D08 | 23.85 | 22 | 22.5 | |
| 20 | Điều Dưỡng | D08 | 21.79 | 21 | 21 | |
| 21 | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | D08 | 23.33 | 21 | ||
| 22 | Công Nghệ Sinh Học | D08 | 22 | |||
| 23 | Công Nghệ Mỹ Phẩm* | D08 | ||||
| 24 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | D08 | ||||
| 25 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | D08 | ||||
| 26 | Kinh Doanh Thương Mại* | D08 | ||||
| 27 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | D08 | ||||