Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm kỹ thuật nông nghiệp | D08 | 24 | 23.84 | 22.5 | |
| 2 | Công nghệ sinh học | D08 | 23.5 | 23.55 | ||
| 3 | Công nghệ sinh học (Chương trình nâng cao) | D08 | 23.5 | 23.55 | 23.25 | |
| 4 | Khoa học môi trường | D08 | 21.55 | 21.9 | ||
| 5 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | D08 | 24.3 | 23.85 | ||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật hóa học (Chương trình nâng cao) | D08 | 24.3 | 23.85 | ||
| 7 | Kỹ thuật môi trường | D08 | 21.75 | 21.1 | ||
| 8 | Công nghệ thực phẩm | D08 | 23.7 | 23.65 | 22.5 | |
| 9 | Công nghệ thực phẩm (Chương trình nâng cao) | D08 | 23.7 | 23.65 | 22.5 | |
| 10 | Công nghệ thực phẩm (Chương trình tiên tiến) | D08 | 23.7 | 23.65 | 22.5 | |
| 11 | Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | D08 | 22.75 | 22 | ||
| 12 | Chăn nuôi | D08 | 20.8 | 20.26 | 16 | |
| 13 | Chăn nuôi (Chương trình nâng cao) | D08 | 20.8 | 20.26 | 16 | |
| 14 | Nông học | D08 | 20.5 | 21.5 | 17 | |
| 15 | Bảo vệ thực vật | D08 | 21.2 | 21.5 | 17 | |
| 16 | Nuôi trồng thuỷ sản | D08 | 20 | 19 | 16 | |
| 17 | Thú y | D08 | 24.6 | 24.65 | 24.5 | |
| 18 | Thú y (Phân hiệu Ninh Thuận) | D08 | 18 | |||
| 19 | Thú y (Chương trình tiên tiến) | D08 | 24.6 | 24.65 | 25 | |
| 20 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D08 | 21.5 | 22.1 | ||
| 21 | Tài nguyên và Du lịch sinh thái | D08 | 20.5 | 21.25 | 19.5 | |
| 22 | Cảnh quan và kỹ thuật hoa viên | D08 | 19 | 16 | 16 | |
| 23 | Kỹ thuật môi trường (phân hiệu Gia Lai) | D08 | ||||
| 24 | Nông học (Phân hiệu Gia Lai) | D08 | ||||
| 25 | Nông học (phân hiệu Ninh Thuận) | D08 | ||||
| 26 | Thú y (phân hiệu Gia Lai) | D08 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm kỹ thuật nông nghiệp | D08 | 27.86 | 26.82 | 24 | |
| 2 | Công nghệ sinh học | D08 | 27.55 | 26.49 | ||
| 3 | Công nghệ sinh học (Chương trình nâng cao) | D08 | 27.55 | 26.49 | 24 | |
| 4 | Khoa học môi trường | D08 | 26.34 | 24.64 | ||
| 5 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | D08 | 28.05 | 26.83 | ||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật hóa học (Chương trình nâng cao) | D08 | 28.05 | 26.83 | ||
| 7 | Kỹ thuật môi trường | D08 | 26.46 | 23.74 | ||
| 8 | Công nghệ thực phẩm | D08 | 27.67 | 26.61 | 24 | |
| 9 | Công nghệ thực phẩm (Chương trình nâng cao) | D08 | 27.67 | 26.61 | 24 | |
| 10 | Công nghệ thực phẩm (Chương trình tiên tiến) | D08 | 27.67 | 26.61 | 24 | |
| 11 | Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | D08 | 27.08 | 24.75 | ||
| 12 | Chăn nuôi | D08 | 25.75 | 22.79 | 20 | |
| 13 | Chăn nuôi (Chương trình nâng cao) | D08 | 25.75 | 22.79 | 21 | |
| 14 | Nông học | D08 | 25.48 | 24.19 | 20 | |
| 15 | Bảo vệ thực vật | D08 | 26.11 | 24.19 | 21 | |
| 16 | Nuôi trồng thuỷ sản | D08 | 25.03 | 21.38 | 20 | |
| 17 | Thú y | D08 | 28.23 | 27.73 | 26 | |
| 18 | Thú y (Phân hiệu Ninh Thuận) | D08 | 23.25 | |||
| 19 | Thú y (Chương trình tiên tiến) | D08 | 28.23 | 27.73 | 27 | |
| 20 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D08 | 26.31 | 24.86 | ||
| 21 | Tài nguyên và Du lịch sinh thái | D08 | 25.48 | 23.91 | 20 | |
| 22 | Cảnh quan và kỹ thuật hoa viên | D08 | 24.14 | 18 | 20 | |
| 23 | Kỹ thuật môi trường (phân hiệu Gia Lai) | D08 | ||||
| 24 | Nông học (Phân hiệu Gia Lai) | D08 | ||||
| 25 | Nông học (phân hiệu Ninh Thuận) | D08 | ||||
| 26 | Thú y (phân hiệu Gia Lai) | D08 | ||||