Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Xem 12 trường xét tuyển khối H10; H11; H06 - Xem chi tiết
Xem 61 ngành xét tuyển khối H10; H11; H06 - Xem chi tiết
| Mã trường | Tên trường | Kết quả | ||
|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||
| HHK | Học Viện Hàng không Việt Nam | 18 ngành | Xem chi tiết | |
| DTT | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | 10 ngành | Xem chi tiết | |
| SGD | Trường Đại Học Sài Gòn | 6 ngành | Xem chi tiết | |
| SPK | Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM | 4 ngành | Xem chi tiết | |
| DQK | Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | 3 ngành | Xem chi tiết | |
| CMC | Trường Đại Học CMC | 14 ngành | Xem chi tiết | |
| NTT | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | 1 ngành | Xem chi tiết | |
| DDN | Trường Đại Học Đại Nam | 14 ngành | Xem chi tiết | |
| DAD | Trường Đại Học Đông Á | 1 ngành | Xem chi tiết | |
| NTU | Trường Đại Học Nguyễn Trãi | 1 ngành | Xem chi tiết | |
| UMT | Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM | 1 ngành | Xem chi tiết | |
| DSG | Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | 8 ngành | Xem chi tiết | |
(Click vào từng ngành để xem chi tiết)