Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Xem 17 trường xét tuyển khối M00 - Xem chi tiết
Xem 70 ngành xét tuyển khối M00 - Xem chi tiết
| Mã trường | Tên trường | Kết quả | ||
|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||
| SPH | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | 1 ngành | Xem chi tiết | |
| TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 1 ngành | Xem chi tiết | |
| SGD | Trường Đại Học Sài Gòn | 30 ngành | Xem chi tiết | |
| SP2 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | 1 ngành | Xem chi tiết | |
| THV | Trường Đại Học Hùng Vương | 1 ngành | Xem chi tiết | |
| THP | Trường Đại Học Hải Phòng | 1 ngành | Xem chi tiết | |
| SPD | Trường Đại Học Đồng Tháp | 2 ngành | Xem chi tiết | |
| HHT | Trường Đại Học Hà Tĩnh | 1 ngành | Xem chi tiết | |
| DQU | Trường Đại Học Quảng Nam | 1 ngành | Xem chi tiết | |
| DVT | Đại Học Trà Vinh | 2 ngành | Xem chi tiết | |
| NLS | Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM | 2 ngành | Xem chi tiết | |
| CMC | Trường Đại Học CMC | 18 ngành | Xem chi tiết | |
| DDN | Trường Đại Học Đại Nam | 47 ngành | Xem chi tiết | |
| CEA | Trường Đại học Nghệ An | 1 ngành | Xem chi tiết | |
| HDT | Trường Đại Học Hồng Đức | 2 ngành | Xem chi tiết | |
| TDL | Trường Đại Học Đà Lạt | 6 ngành | Xem chi tiết | |
| DVD | Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa | 2 ngành | Xem chi tiết | |
(Click vào từng ngành để xem chi tiết)