Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Xem 12 trường xét tuyển khối H00 - Xem chi tiết
Xem 49 ngành xét tuyển khối H00 - Xem chi tiết
| Mã trường | Tên trường | Kết quả | ||
|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||
| SGD | Trường Đại Học Sài Gòn | 7 ngành | Xem chi tiết | |
| DDS | Trường Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | 1 ngành | Xem chi tiết | |
| SPD | Trường Đại Học Đồng Tháp | 1 ngành | Xem chi tiết | |
| QHK | Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật Hà Nội | 5 ngành | Xem chi tiết | |
| XDA | Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội | 2 ngành | Xem chi tiết | |
| KTD | Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | 1 ngành | Xem chi tiết | |
| DQK | Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | 1 ngành | Xem chi tiết | |
| CMC | Trường Đại Học CMC | 13 ngành | Xem chi tiết | |
| DDN | Trường Đại Học Đại Nam | 43 ngành | Xem chi tiết | |
| CCM | Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội | 2 ngành | Xem chi tiết | |
| TDL | Trường Đại Học Đà Lạt | 3 ngành | Xem chi tiết | |
| DVD | Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa | 3 ngành | Xem chi tiết | |
(Click vào từng ngành để xem chi tiết)