Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh doanh quốc tế | AH3 | 15 | 15 | 15 | |
| 2 | Công nghệ thông tin | AH3 | 15 | 15 | 15 | |
| 3 | Kỹ thuật phần mềm | AH3 | 15 | 15 | ||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | AH3 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | AH3 | 15 | 15 | 15 | |
| 6 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | AH3 | 15 | 15 | 15 | |
| 7 | Công nghệ kỹ thuật ô tô điện | AH3 | 15 | |||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | AH3 | 15 | 15 | 15 | |
| 9 | Điều khiển và tự động hóa | AH3 | 15 | 15 | ||
| 10 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | AH3 | 15 | 15 | 15 | |
| 11 | Logistics Cảng biển - XNK - Giao nhận vận tải quốc tế | AH3 | 15 | 15 | ||
| 12 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Tài năng) | AH3 | 17 | 20 | 20 | |
| 13 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | AH3 | 15 | 15 | 15 | |
| 14 | Quản trị Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn | AH3 | 15 | |||
| 15 | Quản trị khách sạn | AH3 | 15 | 15 | 15 | |
| 16 | Quản trị nhà hàng – khách sạn và dịch vụ ăn uống | AH3 | 15 | |||
| 17 | Khai thác vận tải | AH3 | 15 | |||
| 18 | Quản trị Logistics và vận tải đa phương thức | AH3 | 15 | |||
| 19 | Kinh tế vận tải | AH3 | 15 | |||
| 20 | Kinh tế vận tải biển | AH3 | 15 | |||
| 21 | Trí tuệ nhân tạo | AH3 | ||||
| 22 | Thiết kế đồ họa | AH3 | ||||
| 23 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | AH3 | ||||
| 24 | Xây dựng dân dụng và công nghiệp | AH3 | ||||
| 25 | Quản lý, phát triển cảng và công trình biển | AH3 | ||||
| 26 | Quản lý dự án xây dựng | AH3 | ||||
| 27 | Điện công nghiệp và dân dụng | AH3 | ||||
| 28 | Logistics Cảng hàng không | AH3 | ||||
| 29 | Quản trị khách sạn và chuỗi cung ứng dịch vụ | AH3 | ||||
| 30 | Quản lý và khai thác Metro - Đường sắt tốc độ cao | AH3 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh doanh quốc tế | AH3 | 16 | 18 | 18 | |
| 2 | Công nghệ thông tin | AH3 | 16 | 18 | 18 | |
| 3 | Kỹ thuật phần mềm | AH3 | 16 | 18 | ||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | AH3 | 16 | 18 | 18 | |
| 5 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | AH3 | 16 | 18 | 18 | |
| 6 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | AH3 | 16 | 18 | 18 | |
| 7 | Công nghệ kỹ thuật ô tô điện | AH3 | 16 | |||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | AH3 | 16 | 18 | 18 | |
| 9 | Điều khiển và tự động hóa | AH3 | 16 | 18 | ||
| 10 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | AH3 | 16 | 18 | 18 | |
| 11 | Logistics Cảng biển - XNK - Giao nhận vận tải quốc tế | AH3 | 16 | 18 | ||
| 12 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Tài năng) | AH3 | 18 | 22 | 22 | |
| 13 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | AH3 | 16 | 18 | 18 | |
| 14 | Quản trị Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn | AH3 | 16 | |||
| 15 | Quản trị khách sạn | AH3 | 16 | 18 | 18 | |
| 16 | Quản trị nhà hàng – khách sạn và dịch vụ ăn uống | AH3 | 16 | |||
| 17 | Khai thác vận tải | AH3 | 16 | |||
| 18 | Quản trị Logistics và vận tải đa phương thức | AH3 | 16 | |||
| 19 | Kinh tế vận tải | AH3 | 16 | |||
| 20 | Kinh tế vận tải biển | AH3 | 16 | |||
| 21 | Trí tuệ nhân tạo | AH3 | ||||
| 22 | Thiết kế đồ họa | AH3 | ||||
| 23 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | AH3 | ||||
| 24 | Xây dựng dân dụng và công nghiệp | AH3 | ||||
| 25 | Quản lý, phát triển cảng và công trình biển | AH3 | ||||
| 26 | Quản lý dự án xây dựng | AH3 | ||||
| 27 | Điện công nghiệp và dân dụng | AH3 | ||||
| 28 | Logistics Cảng hàng không | AH3 | ||||
| 29 | Quản trị khách sạn và chuỗi cung ứng dịch vụ | AH3 | ||||
| 30 | Quản lý và khai thác Metro - Đường sắt tốc độ cao | AH3 | ||||