Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngành Kinh tế (BSE) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 19 | 19 | ||
| 2 | Quản trị Kinh doanh (BBA) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 19 | 20 | ||
| 3 | Quản trị số và Kinh doanh Quốc tế (BDE) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 21 | |||
| 4 | Tài chính và Kế toán (BFA) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 19 | 20 | ||
| 5 | Kỹ thuật Cơ điện tử (MEC) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 26.01 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngành Kinh tế (BSE) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 7.85 | 19 | Thang điểm 10 | |
| 2 | Quản trị Kinh doanh (BBA) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 7.85 | 20 | Thang điểm 10 | |
| 3 | Quản trị số và Kinh doanh Quốc tế (BDE) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 8.23 | Thang điểm 10 | ||
| 4 | Tài chính và Kế toán (BFA) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 7.85 | 20 | Thang điểm 10 | |
| 5 | Kỹ thuật Cơ điện tử (MEC) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 9.21 | Thang điểm 10 | ||