Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế đồ họa* | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23.25 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh** | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22.25 | |||
| 3 | Marketing | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 24.5 | |||
| 4 | Thương mại điện tử | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22.25 | |||
| 5 | Tài chính - Ngân hàng** | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22.75 | |||
| 6 | Kế toán** | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23 | |||
| 7 | Kiểm toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22 | |||
| 8 | Toán học* | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 24.5 | |||
| 9 | Kỹ thuật phần mềm** | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 19.5 | |||
| 10 | Công nghệ thông tin | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15.75 | |||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 21.25 | |||
| 12 | Quản lý công nghiệp* | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22.25 | |||
| 13 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng* | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 24.5 | |||
| 14 | Kỹ thuật cơ điện tử | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 21.75 | |||
| 15 | Kỹ thuật điện** | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15.75 | |||
| 16 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 20.5 | |||
| 17 | Công nghệ chế biến lâm sản | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | |||
| 18 | Kiến trúc* | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | |||
| 19 | Kỹ thuật xây dựng* | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | |||
| 20 | Kinh doanh quốc tế | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 21 | Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 22 | Kỹ thuật cơ khí | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 23 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||