Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế quốc tế | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22.05 | 25.5 | 25.24 | |
| 2 | Quản trị kinh doanh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22.86 | 24.8 | 25.05 | |
| 3 | Marketing | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23.58 | 26.1 | ||
| 4 | Kinh doanh quốc tế | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23.6 | 26.36 | ||
| 5 | Thương mại điện tử | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23.48 | |||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22.76 | 25.47 | 24.9 | |
| 7 | Công nghệ tài chính | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22.76 | 25.43 | ||
| 8 | Kế toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22.47 | 25.29 | 24.87 | |
| 9 | Kiểm toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23.58 | |||
| 10 | Hệ thống thông tin quản lý | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 21.5 | 25.24 | 24.6 | |
| 11 | Khoa học dữ liệu | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 20.5 | |||
| 12 | Trí tuệ nhân tạo | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 19.49 | |||
| 13 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23.49 | 25.8 | ||
| 14 | Kinh tế quốc tế TABP | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 15 | Quản trị kinh doanh (quốc tế đối tác) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 16 | Quản trị kinh doanh (song bằng) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 17 | Quản trị kinh doanh TABP | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 18 | Kinh doanh quốc tế TABP | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 19 | Thương mại điện tử TABP | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 20 | Elite Class (Tài chính - Ngân hàng) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 21 | Tài chính - Ngân hàng (quốc tế đối tác) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 22 | Tài chính - Ngân hàng (song bằng) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 23 | Tài chính - Ngân hàng TABP | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 24 | Kế toán TABP | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 25 | Hệ thống thông tin quản lý TABP | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 26 | Công nghệ thông tin | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 27 | Quản trị khách sạn | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh (quốc tế đối tác) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 2 | Tài chính - Ngân hàng (quốc tế đối tác) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||