Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 19.74 | |||
| 2 | Tài chính - Ngân hàng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 20.46 | |||
| 3 | Kế toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 21.03 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 19.74 | |||
| 2 | Tài chính - Ngân hàng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 20.46 | |||
| 3 | Kế toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 21.03 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 6 | Kế toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||