Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 20.3 | |||
| 2 | Kỹ thuật cơ khí | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 21.5 | |||
| 3 | Kỹ thuật điện; Điện từ và Tự động hoá | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22 | |||
| 4 | Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 17 | 19.6 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23.3 | |||
| 2 | Kỹ thuật cơ khí | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 24.5 | |||
| 3 | Kỹ thuật điện; Điện từ và Tự động hoá | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 25 | |||
| 4 | Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 20 | 22.6 | ||