Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quan hệ công chúng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15.5 | 17 | 17 | |
| 2 | Quản trị kinh doanh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15.5 | 17 | 17 | |
| 3 | Công nghệ thông tin | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15.5 | 17 | 17 | |
| 4 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15.5 | 17 | 17 | |
| 5 | Kỹ thuật cơ điện tử | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15.5 | 17 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quan hệ công chúng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển |
| 2 | Quản trị kinh doanh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển |
| 3 | Công nghệ thông tin | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển |
| 4 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển |
| 5 | Kỹ thuật cơ điện tử | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | |