Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22.85 | 26 | ||
| 2 | Marketing | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23 | 26.65 | ||
| 3 | Bất động sản | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | 23.85 | ||
| 4 | Kế toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22.25 | 25.25 | ||
| 5 | Luật | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 20 | 25.5 | ||
| 6 | Khí tượng và khí hậu học | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | 15 | ||
| 7 | Thủy văn học | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | 15 | ||
| 8 | Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | 15 | ||
| 9 | Công nghệ thông tin | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | 24.35 | ||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | 15.5 | ||
| 11 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23.75 | 26.5 | ||
| 12 | Kỹ thuật địa chất | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | 15 | ||
| 13 | Kỹ thuật trắc địa bản đồ | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | 15 | ||
| 14 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | 15 | ||
| 15 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22.5 | 25.6 | ||
| 16 | Quản trị khách sạn | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 21 | 25.6 | ||
| 17 | Quản lý tài nguyên và môi trường | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 20.95 | 21.25 | ||
| 18 | Kinh tế Tài nguyên thiên nhiên | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | 15 | ||
| 19 | Quản lý đất đai | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 19.25 | 23.5 | ||
| 20 | Quản lý tài nguyên nước | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | 15 | ||
| 21 | Quản lý biển | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 24.28 | 26.8 | ||
| 2 | Marketing | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 24.4 | 27.32 | ||
| 3 | Kế toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 23.8 | 26.2 | ||
| 4 | Luật | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22 | 26.4 | ||
| 5 | Khí tượng và khí hậu học | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | 18 | ||
| 6 | Thủy văn học | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | 18 | ||
| 7 | Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | 18 | ||
| 8 | Công nghệ thông tin | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | 25.48 | ||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | 18.4 | ||
| 10 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 25 | 27.2 | ||
| 11 | Kỹ thuật địa chất | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | 18 | ||
| 12 | Kỹ thuật trắc địa bản đồ | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | 18 | ||
| 13 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | 18 | ||
| 14 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 24 | 26.48 | ||
| 15 | Quản trị khách sạn | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22.8 | 26.48 | ||
| 16 | Quản lý tài nguyên và môi trường | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 22.76 | 23 | ||
| 17 | Kinh tế Tài nguyên thiên nhiên | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | 18 | ||
| 18 | Quản lý đất đai | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 21.4 | 24.8 | ||
| 19 | Quản lý tài nguyên nước | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | 18 | ||
| 20 | Quản lý biển | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | 18 | 18 | ||