Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 3 | Ngôn ngữ Anh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 4 | Ngôn ngữ Anh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 5 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 6 | Ngôn ngữ Nhật | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 7 | Quản trị kinh doanh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 8 | Kinh doanh thương mại (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 9 | Kinh doanh thương mại (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 10 | Kinh doanh số (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 11 | Kinh doanh số (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 12 | Quản trị kinh doanh | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 13 | Marketing | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 14 | Digital Marketing (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 15 | Digital Marketing (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 16 | Quản trị thương hiệu và truyền thông (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 17 | Quản trị thương hiệu và truyền thông (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 18 | Marketing truyền thông (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 19 | Marketing truyền thông (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 20 | Marketing | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 21 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 22 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 23 | Thương mại điện tử | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 24 | Kế toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 25 | Kế toán | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 26 | Tài chính - Ngân hàng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 27 | Công nghệ tài chính (Fintech) (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 28 | Kiểm toán (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 29 | Kinh doanh quốc tế | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 30 | Truyền thông đa phương tiện | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 31 | Truyền thông kỹ thuật số (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 32 | Truyền thông kỹ thuật số (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 33 | Quan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 34 | Quan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 35 | Truyền thông doanh nghiệp (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 36 | Truyền thông doanh nghiệp (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 37 | Truyền thông đa phương tiện | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 38 | Quản trị nhân lực | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 39 | Quản trị nhân lực | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 40 | Quản trị văn phòng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 41 | Quản trị văn phòng | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 42 | Thiết kế thời trang | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 43 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 44 | Hướng dẫn du lịch quốc tế (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 45 | Hướng dẫn du lịch quốc tế (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 46 | Quản trị sự kiện và giải trí (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 47 | Quản trị sự kiện và giải trí (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 48 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 49 | Quản trị khách sạn | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 50 | Quản trị khách sạn | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 51 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 52 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 53 | Công nghệ thông tin | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 54 | Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 55 | Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 56 | Công nghệ thông tin | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 57 | Kỹ thuật máy tính | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 58 | Trí tuệ nhân tạo | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 59 | Đồ họa | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 60 | Thiết kế nội thất (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 61 | Thiết kế nội thất (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 62 | Mỹ thuật số (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 63 | Mỹ thuật số (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 64 | Đồ họa | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 65 | Kiến trúc | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 66 | Luật | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 67 | Luật | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 68 | Luật kinh tế | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 69 | Luật kinh tế | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 70 | Giáo dục học (☆) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 71 | Giáo dục học mầm non (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 72 | Giáo dục học tiểu học (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 73 | Công nghệ giáo dục (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 74 | Tâm lý học | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 75 | Quản lý văn hoá | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 76 | Quản lý văn hoá nghệ thuật (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 77 | Quản trị sự kiện và giải trí (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 78 | Quản trị truyền thông, quảng cáo (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 79 | Văn hoá tổ chức (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 80 | Marketing, truyền thông trong lĩnh vực văn hoá nghệ thuật (*) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 81 | Văn học (Ứng dụng) | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 82 | Giáo dục Mầm non | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||
| 83 | Giáo dục Tiểu học | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | ||||