Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm công nghệ | X04; TH8; K22; E01 | 23.85 | 22 | ||
| 2 | Kỹ thuật hóa học | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 3 | Công nghệ thực phẩm (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 4 | Công nghệ thực phẩm (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 5 | Công nghệ thực phẩm | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 6 | Chăn nuôi | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kỹ thuật hóa học | X04; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 2 | Công nghệ thực phẩm (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | X04; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 3 | Công nghệ thực phẩm (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | X04; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 4 | Công nghệ thực phẩm | X04; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 5 | Chăn nuôi | X04; TH8; K22; E01 | 18 | |||