Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | X04; TH8; K22; E01 | 15 | 15 | ||
| 2 | Công nghệ thông tin | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 3 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 5 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 7 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 8 | Kỹ thuật Điện | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 9 | Công nghệ thực phẩm | X04; TH8; K22; E01 | 15 | 15 | ||
| 10 | Bảo vệ thực vật | X04; TH8; K22; E01 | 15 | 15 | ||
| 11 | Nuôi trồng thủy sản | X04; TH8; K22; E01 | 15 | 15 | ||
| 12 | Thú y | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | X04; TH8; K22; E01 | 15 | 15 | ||
| 2 | Công nghệ thông tin | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 3 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 5 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 7 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 8 | Kỹ thuật Điện | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 9 | Công nghệ thực phẩm | X04; TH8; K22; E01 | 15 | 15 | ||
| 10 | Bảo vệ thực vật | X04; TH8; K22; E01 | 15 | 15 | ||
| 11 | Nuôi trồng thủy sản | X04; TH8; K22; E01 | 15 | 15 | ||
| 12 | Thú y | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||