Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X04; TH8; K22; E01 | 23.1 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh (phân hiệu Ninh Thuận) | X04; TH8; K22; E01 | 16 | |||
| 3 | Công nghệ chế biến thuỷ sản | X04; TH8; K22; E01 | 20.9 | 21 | ||
| 4 | Công nghệ chế biến lâm sản | X04; TH8; K22; E01 | 19.2 | 16 | ||
| 5 | Nuôi trồng thuỷ sản | X04; TH8; K22; E01 | 20 | 19 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X04; TH8; K22; E01 | 27.3 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh (phân hiệu Ninh Thuận) | X04; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 3 | Công nghệ chế biến thuỷ sản | X04; TH8; K22; E01 | 25.84 | 23.63 | ||
| 4 | Công nghệ chế biến lâm sản | X04; TH8; K22; E01 | 24.32 | 18 | ||
| 5 | Nuôi trồng thuỷ sản | X04; TH8; K22; E01 | 25.03 | 21.38 | ||