Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Chăn nuôi | X04; TH8; K22; E01 | 15 | 15 | ||
| 2 | Khoa học cây trồng | X04; TH8; K22; E01 | 15 | 15 | ||
| 3 | Bảo vệ thực vật | X04; TH8; K22; E01 | 15 | 15 | ||
| 4 | Lâm sinh | X04; TH8; K22; E01 | 15 | 15 | ||
| 5 | Quản lý tài nguyên rừng | X04; TH8; K22; E01 | 15 | 15 | ||
| 6 | Thú y | X04; TH8; K22; E01 | 15 | 16 | ||
| 7 | Quản lý TN & MT | X04; TH8; K22; E01 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Chăn nuôi | X04; TH8; K22; E01 | 18 | 18 | ||
| 2 | Khoa học cây trồng | X04; TH8; K22; E01 | 18 | 18 | ||
| 3 | Bảo vệ thực vật | X04; TH8; K22; E01 | 18 | 18 | ||
| 4 | Lâm sinh | X04; TH8; K22; E01 | 18 | 18 | ||
| 5 | Quản lý tài nguyên rừng | X04; TH8; K22; E01 | 18 | 18 | ||
| 6 | Thú y | X04; TH8; K22; E01 | 18 | 18.8 | ||
| 7 | Quản lý TN & MT | X04; TH8; K22; E01 | 18 | 18 | ||