Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Địa chất học | X04; TH8; K22; E01 | 16.5 | 15 | ||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | X04; TH8; K22; E01 | 18 | 15 | ||
| 3 | Công nghệ vật liệu | X04; TH8; K22; E01 | 16 | 15 | ||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | X04; TH8; K22; E01 | 17 | 15 | ||
| 5 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | X04; TH8; K22; E01 | 15 | 15 | ||
| 6 | Quản lý đô thị và công trình | X04; TH8; K22; E01 | 15.5 | 15 | ||
| 7 | Kỹ thuật cấp thoát nước | X04; TH8; K22; E01 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Địa chất học | X04; TH8; K22; E01 | 21.5 | 18.12 | Điểm chuẩn theo điểm trung bình 3 năm học | |
| 2 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | X04; TH8; K22; E01 | 23 | 18.12 | Điểm chuẩn theo điểm trung bình 3 năm học | |
| 3 | Công nghệ vật liệu | X04; TH8; K22; E01 | 21 | 18.7 | Điểm chuẩn theo điểm trung bình 3 năm học | |
| 4 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | X04; TH8; K22; E01 | 22 | 18.12 | Điểm chuẩn theo điểm trung bình 3 năm học | |
| 5 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | X04; TH8; K22; E01 | 20 | 18.12 | Điểm chuẩn theo điểm trung bình 3 năm học | |
| 6 | Quản lý đô thị và công trình | X04; TH8; K22; E01 | 20.5 | 18.12 | Điểm chuẩn theo điểm trung bình 3 năm học | |
| 7 | Kỹ thuật cấp thoát nước | X04; TH8; K22; E01 | 20 | 18.12 | Điểm chuẩn theo điểm trung bình 3 năm học | |