Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X04; TH8; K22; E01 | 17 | |||
| 2 | Kỹ thuật cơ – điện tử | X04; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 3 | Công nghệ thực phẩm | X04; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 4 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | X04; TH8; K22; E01 | 16 | |||
| 5 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 6 | Khuyến nông | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 7 | Chăn nuôi | X04; TH8; K22; E01 | 16 | 16 | ||
| 8 | Khoa học cây trồng | X04; TH8; K22; E01 | 15 | 15 | ||
| 9 | Bảo vệ thực vật | X04; TH8; K22; E01 | 15 | 15 | ||
| 10 | Phát triển nông thôn | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 11 | Nông nghiệp công nghệ cao | X04; TH8; K22; E01 | 15 | 15 | ||
| 12 | Lâm nghiệp | X04; TH8; K22; E01 | 15 | 15 | ||
| 13 | Quản lý tài nguyên rừng | X04; TH8; K22; E01 | 15 | 15 | ||
| 14 | Nuôi trồng thủy sản | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 15 | Bệnh học thủy sản | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 16 | Quản lý thủy sản | X04; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 17 | Thú y | X04; TH8; K22; E01 | 20 | 19.5 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X04; TH8; K22; E01 | 19.5 | |||
| 2 | Kỹ thuật cơ – điện tử | X04; TH8; K22; E01 | 20.25 | |||
| 3 | Công nghệ thực phẩm | X04; TH8; K22; E01 | 20.25 | |||
| 4 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | X04; TH8; K22; E01 | 18.75 | |||
| 5 | Khuyến nông | X04; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 6 | Chăn nuôi | X04; TH8; K22; E01 | 18.75 | 18.3 | ||
| 7 | Khoa học cây trồng | X04; TH8; K22; E01 | 18 | 18 | ||
| 8 | Bảo vệ thực vật | X04; TH8; K22; E01 | 18 | 18 | ||
| 9 | Phát triển nông thôn | X04; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 10 | Nông nghiệp công nghệ cao | X04; TH8; K22; E01 | 18 | 18 | ||
| 11 | Lâm nghiệp | X04; TH8; K22; E01 | 18 | 18 | ||
| 12 | Quản lý tài nguyên rừng | X04; TH8; K22; E01 | 18 | 18 | ||
| 13 | Nuôi trồng thủy sản | X04; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 14 | Bệnh học thủy sản | X04; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 15 | Quản lý thủy sản | X04; TH8; K22; E01 | 18 | |||
| 16 | Thú y | X04; TH8; K22; E01 | 21.75 | 21.94 | ||