Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Hệ thống thông tin (Công nghệ thông tin) | X56 | 15.2 | 15.3 | 15 | |
| 2 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X56 | 15.3 | 15.4 | 15 | |
| 3 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X56 | 15.2 | 15.2 | 15 | |
| 4 | Kỹ thuật cơ khí (Công nghệ chế tạo máy) | X56 | 15.2 | 16.8 | 15 | |
| 5 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X56 | 20.1 | |||
| 6 | Kiến trúc cảnh quan (Quy hoạch và Thiết kế cảnh quan, Quản lý công trình cảnh quan đô thị, Quản lý cây xanh đô thị) | X56 | 16 | |||
| 7 | Kỹ thuật xây dựng | X56 | 15.8 | 17 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Hệ thống thông tin (Công nghệ thông tin) | X56 | 18.24 | 18 | 18 | |
| 2 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X56 | 18.36 | 18 | 18 | |
| 3 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X56 | 18.24 | 18 | 18 | |
| 4 | Kỹ thuật cơ khí (Công nghệ chế tạo máy) | X56 | 18.24 | 18 | 18 | |
| 5 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X56 | 24.12 | 18 | ||
| 6 | Kiến trúc cảnh quan (Quy hoạch và Thiết kế cảnh quan, Quản lý công trình cảnh quan đô thị, Quản lý cây xanh đô thị) | X56 | 19.2 | |||
| 7 | Kỹ thuật xây dựng | X56 | 18.96 | 18 | 18 | |