Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công Nghệ Sinh Học | X14 | 19 | 18 | ||
| 2 | Công Nghệ Mỹ Phẩm* | X14 | 18 | |||
| 3 | Khoa Học Y Sinh | X14 | 18 | |||
| 4 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | X14 | 18 | |||
| 5 | Quản Lý Bệnh Viện | X14 | 18 | |||
| 6 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | X14 | 20 | |||
| 7 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh) | X14 | 19 | |||
| 8 | Hộ Sinh | X14 | 18 | 17 | ||
| 9 | Điều Dưỡng | X14 | 18 | 17 | ||
| 10 | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | X14 | 19 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công Nghệ Sinh Học | X14 | 22.86 | 22.81 | ||
| 2 | Công Nghệ Mỹ Phẩm* | X14 | 22 | |||
| 3 | Khoa Học Y Sinh | X14 | 22 | |||
| 4 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | X14 | 22 | |||
| 5 | Quản Lý Bệnh Viện | X14 | 22 | |||
| 6 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | X14 | 23.71 | |||
| 7 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh) | X14 | 22.86 | |||
| 8 | Hộ Sinh | X14 | 22 | 21.79 | ||
| 9 | Điều Dưỡng | X14 | 22 | 21.79 | ||
| 10 | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | X14 | 22.86 | |||
| 11 | Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh) | X14 | 23.85 | |||
| 12 | Dược Học | X14 | 24.38 | |||