Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Khoa Học Y Sinh | X14 | 17 | |||
| 2 | Quản Lý Bệnh Viện | X14 | 17 | 17 | ||
| 3 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | X14 | 20 | 20 | 20 | |
| 4 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh) | X14 | 25.5 | |||
| 5 | Hộ Sinh | X14 | 17 | |||
| 6 | Điều Dưỡng | X14 | 17 | 19 | 19 | |
| 7 | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | X14 | 19 | 19 | ||
| 8 | Công Nghệ Sinh Học | X14 | 18 | |||
| 9 | Công Nghệ Mỹ Phẩm* | X14 | ||||
| 10 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | X14 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Khoa Học Y Sinh | X14 | 21.79 | |||
| 2 | Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh) | X14 | 23.85 | 22.5 | 22.5 | |
| 3 | Quản Lý Bệnh Viện | X14 | 21.79 | 21 | ||
| 4 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | X14 | 23.85 | 22.5 | 22.5 | |
| 5 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh) | X14 | 27.18 | |||
| 6 | Hộ Sinh | X14 | 21.79 | |||
| 7 | Điều Dưỡng | X14 | 21.79 | 21 | 21 | |
| 8 | Dược Học | X14 | 24.38 | 24 | 24 | |
| 9 | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | X14 | 23.33 | 21 | ||
| 10 | Công Nghệ Sinh Học | X14 | 22 | |||
| 11 | Công Nghệ Mỹ Phẩm* | X14 | ||||
| 12 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | X14 | ||||