Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | X14 | 15 | 15 | ||
| 2 | Công nghệ thẩm mỹ | X14 | 15 | |||
| 3 | Kỹ thuật y sinh | X14 | 15 | 15 | ||
| 4 | Y khoa | X14 | 22 | 20.5 | ||
| 5 | Y học dự phòng(*) | X14 | 15 | |||
| 6 | Y học cổ truyền | X14 | 20 | 19 | ||
| 7 | Dược học | X14 | 20 | 19 | ||
| 8 | Điều dưỡng | X14 | 18 | 17 | ||
| 9 | Hộ sinh | X14 | 18 | 17 | ||
| 10 | Dinh dưỡng | X14 | 15 | 15 | ||
| 11 | Răng - Hàm - Mặt | X14 | 22 | 20.5 | ||
| 12 | Kỹ thuật phục hình răng(*) | X14 | 15 | |||
| 13 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | X14 | 18 | 17 | ||
| 14 | Kỹ thuật hình ảnh y học | X14 | 18 | 17 | ||
| 15 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | X14 | 18 | 17 | ||
| 16 | Y tế công cộng | X14 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | X14 | 18 | 18 | ||
| 2 | Công nghệ thẩm mỹ | X14 | 18 | |||
| 3 | Kỹ thuật y sinh | X14 | 18 | 18 | ||
| 4 | Y khoa | X14 | 23 | 22.25 | ||
| 5 | Y học dự phòng(*) | X14 | 18 | |||
| 6 | Y học cổ truyền | X14 | 21 | 20.5 | ||
| 7 | Dược học | X14 | 21 | 20.5 | ||
| 8 | Điều dưỡng | X14 | 19.5 | 18.5 | ||
| 9 | Hộ sinh | X14 | 19.5 | 18.5 | ||
| 10 | Dinh dưỡng | X14 | 18 | 18 | ||
| 11 | Răng - Hàm - Mặt | X14 | 23 | 22.25 | ||
| 12 | Kỹ thuật phục hình răng(*) | X14 | 18 | |||
| 13 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | X14 | 19.5 | 18.5 | ||
| 14 | Kỹ thuật hình ảnh y học | X14 | 19.5 | 18.5 | ||
| 15 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | X14 | 19.5 | 18.5 | ||
| 16 | Y tế công cộng | X14 | 18 | 18 | ||