Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | X14 | 15 | |||
| 2 | Kỹ thuật y sinh | X14 | 15 | |||
| 3 | Y khoa | X14 | 20.5 | |||
| 4 | Dược học | X14 | 19 | |||
| 5 | Điều dưỡng | X14 | 17 | |||
| 6 | Hộ sinh | X14 | 17 | |||
| 7 | Dinh dưỡng | X14 | 15 | |||
| 8 | Răng - Hàm - Mặt | X14 | 20.5 | |||
| 9 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | X14 | 17 | |||
| 10 | Kỹ thuật hình ảnh y học | X14 | 17 | |||
| 11 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | X14 | 17 | |||
| 12 | Y tế công cộng | X14 | 15 | |||
| 13 | Công nghệ thẩm mỹ(*) | X14 | ||||
| 14 | Y học dự phòng(*) | X14 | ||||
| 15 | Kỹ thuật phục hình răng(*) | X14 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | X14 | 18 | |||
| 2 | Kỹ thuật y sinh | X14 | 18 | |||
| 3 | Y khoa | X14 | 22.25 | |||
| 4 | Dược học | X14 | 20.5 | |||
| 5 | Điều dưỡng | X14 | 18.5 | |||
| 6 | Hộ sinh | X14 | 18.5 | |||
| 7 | Dinh dưỡng | X14 | 18 | |||
| 8 | Răng - Hàm - Mặt | X14 | 22.25 | |||
| 9 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | X14 | 18.5 | |||
| 10 | Kỹ thuật hình ảnh y học | X14 | 18.5 | |||
| 11 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | X14 | 18.5 | |||
| 12 | Y tế công cộng | X14 | 18 | |||
| 13 | Công nghệ thẩm mỹ(*) | X14 | ||||
| 14 | Y học dự phòng(*) | X14 | ||||
| 15 | Kỹ thuật phục hình răng(*) | X14 | ||||