Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | X14 | 15 | 14 | ||
| 2 | Công nghệ nông nghiệp | X14 | 15 | |||
| 3 | Kỹ thuật môi trường | X14 | 15 | 14 | ||
| 4 | Công nghệ thực phẩm | X14 | 15 | 14 | ||
| 5 | Nông nghiệp | X14 | 15 | 14 | ||
| 6 | Bảo vệ thực vật | X14 | 15 | 14 | ||
| 7 | Nuôi trồng thủy sản | X14 | 15 | 14 | ||
| 8 | Thú y | X14 | 15 | 14 | ||
| 9 | Quản lý tài nguyên và môi trường | X14 | 15 | 14 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | X14 | 15.56 | 18.1 | ||
| 2 | Công nghệ nông nghiệp | X14 | 15.56 | |||
| 3 | Kỹ thuật môi trường | X14 | 15.56 | 18.1 | ||
| 4 | Công nghệ thực phẩm | X14 | 15.56 | 18.1 | ||
| 5 | Nông nghiệp | X14 | 15.56 | 18.1 | ||
| 6 | Bảo vệ thực vật | X14 | 15.56 | 18.1 | ||
| 7 | Nuôi trồng thủy sản | X14 | 15.56 | 18.1 | ||
| 8 | Thú y | X14 | 15.56 | 18.1 | ||
| 9 | Quản lý tài nguyên và môi trường | X14 | 15.56 | 18.1 | ||