Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Khoa học dữ liệu | X14 | 22.2 | 22.2 | 22 | |
| 2 | Mạng máy tính và TTDL | X14 | 20 | 17.5 | 17.5 | |
| 3 | Mạng máy tính và TTDL | X14 | 22.5 | 22.5 | 22.2 | |
| 4 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | X14 | 20.5 | 17.5 | 17.5 | |
| 5 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | X14 | 23.2 | 22.8 | 22.5 | |
| 6 | Công nghệ thông tin | X14 | 22.5 | 19 | 19 | |
| 7 | Công nghệ thông tin | X14 | 24 | 24 | 24 | |
| 8 | CNKT cơ khí | X14 | 22 | 17.5 | 17.5 | |
| 9 | CNKT cơ khí | X14 | 23.5 | 22.8 | 22 | |
| 10 | CNKT cơ - điện tử | X14 | 22 | 19 | 19 | |
| 11 | CNKT cơ - điện tử | X14 | 24 | 23.2 | 22.5 | |
| 12 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X14 | 22.5 | 18.5 | 18.5 | |
| 13 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X14 | 24.5 | 23.8 | 23 | |
| 14 | CNKT điện, điện tử | X14 | 22 | 17.5 | 17.5 | |
| 15 | CNKT điện, điện tử | X14 | 23.8 | 23 | 22.2 | |
| 16 | CNKT điện tử – viễn thông | X14 | 20.5 | 18.5 | 18.5 | |
| 17 | CNKT điện tử – viễn thông | X14 | 23 | 23 | 22.2 | |
| 18 | CNKT điều khiển và tự động hoá | X14 | 22.5 | 18.5 | 18.5 | |
| 19 | CNKT điều khiển và tự động hoá | X14 | 24.8 | 24 | 23.3 | |
| 20 | Công nghệ thực phẩm | X14 | 19 | 17.5 | 17.5 | |
| 21 | Công nghệ thực phẩm | X14 | 21.5 | 20 | 20 | |
| 22 | ĐBCL & An toàn thực phẩm | X14 | 20 | |||
| 23 | Công nghệ vật liệu dệt may | X14 | 20 | |||
| 24 | Công nghệ dệt, may | X14 | 21 | 17.5 | 17.5 | |
| 25 | Công nghệ dệt, may | X14 | 21.5 | 20 | 20 | |
| 26 | Sư phạm công nghệ | X14 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Khoa học dữ liệu | X14 | 25.175 | 24.2 | 24.5 | |
| 2 | Mạng máy tính và TTDL | X14 | 22.75 | 19.5 | 19.5 | |
| 3 | Mạng máy tính và TTDL | X14 | 25.438 | 24.5 | 24.5 | |
| 4 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | X14 | 23.313 | 19.5 | 19.5 | |
| 5 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | X14 | 26.05 | 24.8 | 24.5 | |
| 6 | Công nghệ thông tin | X14 | 25.438 | 21 | 21 | |
| 7 | Công nghệ thông tin | X14 | 26.75 | 26 | 26 | |
| 8 | CNKT cơ khí | X14 | 25 | 19.5 | 19.5 | |
| 9 | CNKT cơ khí | X14 | 26.313 | 24.8 | 24.5 | |
| 10 | CNKT cơ - điện tử | X14 | 25 | 21 | 21 | |
| 11 | CNKT cơ - điện tử | X14 | 26.75 | 25.2 | 25 | |
| 12 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X14 | 25.438 | 20.5 | 20.5 | |
| 13 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | X14 | 27.188 | 25.8 | 25.5 | |
| 14 | CNKT điện, điện tử | X14 | 25 | 19.5 | 19.5 | |
| 15 | CNKT điện, điện tử | X14 | 26.575 | 25 | 24.5 | |
| 16 | CNKT điện tử – viễn thông | X14 | 23.313 | 20.5 | 20.5 | |
| 17 | CNKT điện tử – viễn thông | X14 | 25.875 | 25 | 24.5 | |
| 18 | CNKT điều khiển và tự động hoá | X14 | 25.438 | 20.5 | 20.5 | |
| 19 | CNKT điều khiển và tự động hoá | X14 | 27.45 | 26 | 25.5 | |
| 20 | Công nghệ thực phẩm | X14 | 21.625 | 19.5 | 19.5 | |
| 21 | Công nghệ thực phẩm | X14 | 24.438 | 22 | 22.5 | |
| 22 | ĐBCL & An toàn thực phẩm | X14 | 22.75 | |||
| 23 | Công nghệ vật liệu dệt may | X14 | 22.75 | |||
| 24 | Công nghệ dệt, may | X14 | 23.875 | 19.5 | 19.5 | |
| 25 | Công nghệ dệt, may | X14 | 24.438 | 22 | 22.5 | |
| 26 | Sư phạm công nghệ | X14 | ||||