Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Truyền thông đa phương tiện | AH5 | 15 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | AH5 | 15 | |||
| 3 | Quản trị nhân sự | AH5 | 15 | |||
| 4 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | AH5 | 15 | |||
| 5 | Quản lý dự án | AH5 | 15 | |||
| 6 | Marketing | AH5 | 15 | |||
| 7 | Marketing và tổ chức sự kiện | AH5 | 15 | |||
| 8 | Digital marketing | AH5 | 15 | |||
| 9 | Marketing và truyền thông | AH5 | 15 | |||
| 10 | Marketing thương mại | AH5 | 15 | |||
| 11 | Thương mại điện tử | AH5 | 15 | |||
| 12 | Tài chính - Ngân hàng | AH5 | 15 | |||
| 13 | Kế toán | AH5 | 15 | |||
| 14 | Kế toán tài chính | AH5 | 15 | |||
| 15 | Kế toán kiểm toán | AH5 | 15 | |||
| 16 | Hệ thống thông tin quản lý | AH5 | 15 | |||
| 17 | Luật | AH5 | 20 | |||
| 18 | Luật kinh tế | AH5 | 20 | |||
| 19 | Luật dân sự | AH5 | 20 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Truyền thông đa phương tiện | AH5 | 15 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | AH5 | 15 | |||
| 3 | Quản trị nhân sự | AH5 | 15 | |||
| 4 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | AH5 | 15 | |||
| 5 | Quản lý dự án | AH5 | 15 | |||
| 6 | Marketing | AH5 | 15 | |||
| 7 | Marketing và tổ chức sự kiện | AH5 | 15 | |||
| 8 | Digital marketing | AH5 | 15 | |||
| 9 | Marketing và truyền thông | AH5 | 15 | |||
| 10 | Marketing thương mại | AH5 | 15 | |||
| 11 | Thương mại điện tử | AH5 | 15 | |||
| 12 | Tài chính - Ngân hàng | AH5 | 15 | |||
| 13 | Kế toán | AH5 | 15 | |||
| 14 | Kế toán tài chính | AH5 | 15 | |||
| 15 | Kế toán kiểm toán | AH5 | 15 | |||
| 16 | Hệ thống thông tin quản lý | AH5 | 15 | |||
| 17 | Luật | AH5 | 20 | |||
| 18 | Luật kinh tế | AH5 | 20 | |||
| 19 | Luật dân sự | AH5 | 20 | |||