Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ thông tin | X37; D89 | 19 | 17.5 | ||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X37; D89 | 15 | 15 | ||
| 3 | Kỹ thuật cơ điện tử | X37; D89 | 20.75 | 17.5 | ||
| 4 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X37; D89 | 21 | 16.25 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ thông tin | X37; D89 | 19.5 | 20 | ||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X37; D89 | 18 | 18 | ||
| 3 | Kỹ thuật cơ điện tử | X37; D89 | 22.6 | 20 | ||
| 4 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X37; D89 | 21.6 | 19 | ||