Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế quốc tế | X22 | 16 | 16 | 15 | |
| 2 | Quản lý nhà nước | X22 | 16 | 16 | 15 | |
| 3 | Quản trị kinh doanh | X22 | 16 | 16 | 15 | |
| 4 | Marketing | X22 | 16 | |||
| 5 | Bất động sản | X22 | 16 | 16 | 15 | |
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | X22 | 16 | 16 | 15 | |
| 7 | Công nghệ tài chính | X22 | 16 | 16 | ||
| 8 | Kế toán | X22 | 16 | 16 | 15 | |
| 9 | Luật | X22 | 18 | |||
| 10 | Luật kinh tế | X22 | 18 | 16 | 15 | |
| 11 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X22 | 16 | 16 | 15 | |
| 12 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X22 | 16 | 16 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế quốc tế | X22 | 20 | 20 | 18 | |
| 2 | Quản lý nhà nước | X22 | 20 | 20 | 18 | |
| 3 | Quản trị kinh doanh | X22 | 20 | 20 | 18 | |
| 4 | Marketing | X22 | 20 | |||
| 5 | Bất động sản | X22 | 20 | 20 | 18 | |
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | X22 | 20 | 20 | 18 | |
| 7 | Công nghệ tài chính | X22 | 20 | 20 | ||
| 8 | Kế toán | X22 | 20 | 20 | 18 | |
| 9 | Luật | X22 | 20 | |||
| 10 | Luật kinh tế | X22 | 20 | 20 | 18 | |
| 11 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X22 | 20 | 20 | 18 | |
| 12 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X22 | 20 | 20 | 18 | |