Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | X28, K20, D0C | 15 | 14 | ||
| 2 | Công nghệ nông nghiệp | X28, K20, D0C | 15 | |||
| 3 | Công nghệ thực phẩm | X28, K20, D0C | 15 | 14 | ||
| 4 | Nông nghiệp | X28, K20, D0C | 15 | 14 | ||
| 5 | Bảo vệ thực vật | X28, K20, D0C | 15 | 14 | ||
| 6 | Nuôi trồng thủy sản | X28, K20, D0C | 15 | 14 | ||
| 7 | Thú y | X28, K20, D0C | 15 | 14 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | X28, K20, D0C | 15.56 | 18.15 | ||
| 2 | Công nghệ nông nghiệp | X28, K20, D0C | 15.56 | |||
| 3 | Công nghệ thực phẩm | X28, K20, D0C | 15.56 | 18.15 | ||
| 4 | Nông nghiệp | X28, K20, D0C | 15.56 | 18.15 | ||
| 5 | Bảo vệ thực vật | X28, K20, D0C | 15.56 | 18.15 | ||
| 6 | Nuôi trồng thủy sản | X28, K20, D0C | 15.56 | 18.15 | ||
| 7 | Thú y | X28, K20, D0C | 15.56 | 18.15 | ||