Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh truyền thông) | X28, K20, D0C | 19.5 | 22 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Anh (Song ngữ Anh – Trung) | X28, K20, D0C | 20 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung truyền thông) | X28, K20, D0C | 18.5 | |||
| 4 | Thiết kế đồ họa | X28, K20, D0C | ||||
| 5 | Tài chính số (Fintech) | X28, K20, D0C | ||||
| 6 | Truyền thông đa phương tiện | X28, K20, D0C | ||||
| 7 | Nghệ thuật số | X28, K20, D0C | ||||
| 8 | Công nghệ truyền thông | X28, K20, D0C | ||||
| 9 | Quản trị kinh doanh số | X28, K20, D0C | ||||
| 10 | Thương mại điện tử | X28, K20, D0C | ||||
| 11 | Marketing số | X28, K20, D0C | ||||
| 12 | Quản lý logistics và chuỗi cung ứng | X28, K20, D0C | ||||
| 13 | Quản trị văn phòng | X28, K20, D0C | ||||
| 14 | Khoa học máy tính | X28, K20, D0C | ||||
| 15 | Kỹ thuật phần mềm | X28, K20, D0C | ||||
| 16 | Kỹ thuật phần mềm liên kết quốc tế - KNU | X28, K20, D0C | ||||
| 17 | Trí tuệ nhân tạo | X28, K20, D0C | ||||
| 18 | Trí tuệ nhân tạo quốc tế (AI Global) | X28, K20, D0C | ||||
| 19 | Kỹ thuật máy tính | X28, K20, D0C | ||||
| 20 | Công nghệ thông tin | X28, K20, D0C | ||||
| 21 | Công nghệ thông tin (Phân hiệu Điện Biên) | X28, K20, D0C | ||||
| 22 | Công nghệ thông tin quốc tế (IT Global) | X28, K20, D0C | ||||
| 23 | Công nghệ thông tin trọng điểm (IT Core) | X28, K20, D0C | ||||
| 24 | An ninh mạng | X28, K20, D0C | ||||
| 25 | Công nghệ ô tô | X28, K20, D0C | ||||
| 26 | Công nghệ ô tô điện (hợp tác Vinfast) | X28, K20, D0C | ||||
| 27 | Kỹ thuật điện, điện tử | X28, K20, D0C | ||||
| 28 | Điện tử - viễn thông | X28, K20, D0C | ||||
| 29 | Tự động hóa | X28, K20, D0C | ||||
| 30 | Cơ điện tử | X28, K20, D0C | ||||
| 31 | Quản lý thể thao số và E-Sports | X28, K20, D0C | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh truyền thông) | X28, K20, D0C | 19.5 | 22 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Anh (Song ngữ Anh – Trung) | X28, K20, D0C | 20 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung truyền thông) | X28, K20, D0C | 18.5 | |||
| 4 | Thiết kế đồ họa | X28, K20, D0C | ||||
| 5 | Tài chính số (Fintech) | X28, K20, D0C | ||||
| 6 | Truyền thông đa phương tiện | X28, K20, D0C | ||||
| 7 | Nghệ thuật số | X28, K20, D0C | ||||
| 8 | Công nghệ truyền thông | X28, K20, D0C | ||||
| 9 | Quản trị kinh doanh số | X28, K20, D0C | ||||
| 10 | Thương mại điện tử | X28, K20, D0C | ||||
| 11 | Marketing số | X28, K20, D0C | ||||
| 12 | Quản lý logistics và chuỗi cung ứng | X28, K20, D0C | ||||
| 13 | Quản trị văn phòng | X28, K20, D0C | ||||
| 14 | Khoa học máy tính | X28, K20, D0C | ||||
| 15 | Kỹ thuật phần mềm | X28, K20, D0C | ||||
| 16 | Kỹ thuật phần mềm liên kết quốc tế - KNU | X28, K20, D0C | ||||
| 17 | Trí tuệ nhân tạo | X28, K20, D0C | ||||
| 18 | Trí tuệ nhân tạo quốc tế (AI Global) | X28, K20, D0C | ||||
| 19 | Kỹ thuật máy tính | X28, K20, D0C | ||||
| 20 | Công nghệ thông tin | X28, K20, D0C | ||||
| 21 | Công nghệ thông tin (Phân hiệu Điện Biên) | X28, K20, D0C | ||||
| 22 | Công nghệ thông tin quốc tế (IT Global) | X28, K20, D0C | ||||
| 23 | Công nghệ thông tin trọng điểm (IT Core) | X28, K20, D0C | ||||
| 24 | An ninh mạng | X28, K20, D0C | ||||
| 25 | Công nghệ ô tô | X28, K20, D0C | ||||
| 26 | Công nghệ ô tô điện (hợp tác Vinfast) | X28, K20, D0C | ||||
| 27 | Kỹ thuật điện, điện tử | X28, K20, D0C | ||||
| 28 | Điện tử - viễn thông | X28, K20, D0C | ||||
| 29 | Tự động hóa | X28, K20, D0C | ||||
| 30 | Cơ điện tử | X28, K20, D0C | ||||
| 31 | Quản lý thể thao số và E-Sports | X28, K20, D0C | ||||