Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Chăn nuôi | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 2 | Chăn nuôi - Thú y | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 3 | Nông học | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 4 | Bảo vệ thực vật | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 5 | Lâm sinh | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 6 | Quản lý phát thải cacbon và lâm nghiệp bền vững | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 7 | Quản lý tài nguyên rừng | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 8 | Công nghệ số trong Quản lý Bảo vệ Tài nguyên rừng | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Chăn nuôi | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 2 | Chăn nuôi - Thú y | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 3 | Nông học | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 4 | Bảo vệ thực vật | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 5 | Lâm sinh | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 6 | Quản lý phát thải cacbon và lâm nghiệp bền vững | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 7 | Quản lý tài nguyên rừng | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||
| 8 | Công nghệ số trong Quản lý Bảo vệ Tài nguyên rừng | X03; TH8; K22; E01 | 15 | |||