Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X03; TH8; K22; E01 | 21 | |||
| 2 | Kế toán; Quản trị kinh doanh và Thương mại | X03; TH8; K22; E01 | 17 | |||
| 3 | Kinh tế và Quản lý | X03; TH8; K22; E01 | 16.5 | |||
| 4 | Xã hội học | X03; TH8; K22; E01 | 16 | 22 | ||
| 5 | Luật | X03; TH8; K22; E01 | 20 | 23.3 | ||
| 6 | Quản lý đất đai; Bất động sản và Môi trường | X03; TH8; K22; E01 | 16 | |||
| 7 | Khoa học môi trường | X03; TH8; K22; E01 | 16 | |||
| 8 | Sư phạm công nghệ | X03; TH8; K22; E01 | 24.41 | 24.1 | ||
| 9 | Du lịch | X03; TH8; K22; E01 | 21.3 | |||
| 10 | Quản lý và phát triển du lịch | X03; TH8; K22; E01 | 17 | |||
| 11 | Quy hoạch vùng vả Đô thị | X03; TH8; K22; E01 | 16 | |||
| 12 | Di sản học | X03; TH8; K22; E01 | 18 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X03; TH8; K22; E01 | 24 | |||
| 2 | Kế toán; Quản trị kinh doanh và Thương mại | X03; TH8; K22; E01 | 20 | |||
| 3 | Kinh tế và Quản lý | X03; TH8; K22; E01 | 19.5 | |||
| 4 | Xã hội học | X03; TH8; K22; E01 | 19 | 25 | ||
| 5 | Luật | X03; TH8; K22; E01 | 23 | 26.3 | ||
| 6 | Quản lý đất đai; Bất động sản và Môi trường | X03; TH8; K22; E01 | 19 | |||
| 7 | Khoa học môi trường | X03; TH8; K22; E01 | 19 | |||
| 8 | Sư phạm công nghệ | X03; TH8; K22; E01 | 27.41 | 27.1 | ||
| 9 | Du lịch | X03; TH8; K22; E01 | 24.3 | |||
| 10 | Quản lý và phát triển du lịch | X03; TH8; K22; E01 | 20 | |||
| 11 | Quy hoạch vùng vả Đô thị | X03; TH8; K22; E01 | 19 | |||
| 12 | Di sản học | X03; TH8; K22; E01 | 21 | |||