Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngành Giáo dục thể chất | T02 | 26 | 23.75 | ||
| 2 | Ngành Quản lý thể dục thể thao | T02 | 22.85 | |||
| 3 | Ngành Huấn luyện thể thao | T02 | 24.65 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngành Giáo dục thể chất | T02 | 27.45 | |||
| 2 | Ngành Quản lý thể dục thể thao | T02 | 23.85 | |||
| 3 | Ngành Huấn luyện thể thao | T02 | 25.65 | |||