Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Thể chất | T02 | 26.04 | 26.04 | ||
| 2 | Giáo dục Thể chất | T02 | 23.59 | Mã đăng ký DVD | ||
| 3 | Quản lý thể dục thể thao | T02 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 4 | Huấn luyện thể thao | T02 | 15 | 16 | 15 | |
| 5 | Huấn luyện thể thao | T02 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản lý thể dục thể thao | T02 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 2 | Huấn luyện thể thao | T02 | 15 | 16 | 16.5 | |
| 3 | Huấn luyện thể thao | T02 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||